Phép dịch "Sakit" thành Tiếng Việt

Đau, bệnh, đau là các bản dịch hàng đầu của "Sakit" thành Tiếng Việt.

Sakit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Đau

    13 Sakit bersalin seorang ibu akan melanda mereka.

    13 Cơn đau đẻ sẽ đến trên nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sakit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sakit adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bệnh

    adjective

    Kita perlu harapan dan ada orang sakit yang perlu bantuan.

    Ta cần cứu trợ và ta có một người bị bệnh.

  • đau

    adjective

    Saya cuma teringatkan nenek yang selalu sakit kaki.

    Bà lúc nào cũng bị đau đầu gối.

  • sự đau đớn

    verb

    Saya akan ajar awak makna sakit.

    Ta sẽ dạy mi ý nghĩa của sự đau đớn!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thấy tháng
    • đau đớn

Các cụm từ tương tự như "Sakit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sakit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch