Phép dịch "Russia" thành Tiếng Việt

Liên bang Nga, Nga là các bản dịch hàng đầu của "Russia" thành Tiếng Việt.

Russia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Liên bang Nga

    noun
  • Nga

    noun

    Dan memandangkan Russia telah bertindak, kita perlu mempertimbangkan penggunaan senjata nuklear kita.

    Và vì người Nga đang triển khai, chúng ta cần xem xét việc tấn công bằng hạt nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Russia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Russia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Russia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch