Phép dịch "Ruang" thành Tiếng Việt
Không gian, buồng, chỗ, khoảng là các bản dịch hàng đầu của "Ruang" thành Tiếng Việt.
Ruang
-
Không gian
Ruang sempit, dinding besi, sel penjara.
Không gian hẹp, tường sắt, buồng giam.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ruang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ruang
-
buồng
nounPenjara ini, ruang ini... ianya dibina untuk lelaki.
Nhà tù này, những... buồng giam này, chúng được dựng lên cho đàn ông.
-
chỗ, khoảng
-
khu vực
nounAnda telah buat permintaan untuk berada di Ruang Pemerhati.
Các bạn nên đến khu vực quan sát.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không gian
- phòng
Các cụm từ tương tự như "Ruang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bàn Carrel
-
phòng khách
-
site Không gian Tài liệu
-
mô hình không gian mầu
-
Không gian làm việc Cuộc gặp
-
tín liệu
-
không gian bốn chiều
-
không gian một chiều
Thêm ví dụ
Thêm