Phép dịch "Reben" thành Tiếng Việt

Dải băng, ruy băng là các bản dịch hàng đầu của "Reben" thành Tiếng Việt.

Reben
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Dải băng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

reben
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ruy băng

    Saya perlu membeli beberapa reben walaupun bermula Untuk menjadikannya sesuai untuk pertabalan.

    Em cần phải mua ít ruy băng để sửa lại nó cho lễ đăng cơ.

Thêm

Bản dịch "Reben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch