Phép dịch "Projek" thành Tiếng Việt

dự án, dự án, kế hoạch là các bản dịch hàng đầu của "Projek" thành Tiếng Việt.

Projek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dự án

    Semua ini senarai pekerja yang menjalankan Projek 2571.

    Danh sách tất cả những người tham gia vào một dự án tên 2571.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Projek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

projek
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dự án

    noun

    Ada kalanya, mereka menderma untuk projek yang spesifik.

    Trong một số trường hợp, họ đã đóng góp cho dự án cụ thể.

  • kế hoạch

    verb

    Saya secara peribadinya berniat untuk melihat projek awak untuk menentukan daya majunya dalam prinsip moral syarikat ini.

    Chính tôi sẽ xem xét kế hoạch của anh... để xem nó có vượt quá giới hạn đạo đức của công ty này không.

  • đề án

    noun

Các cụm từ tương tự như "Projek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Projek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch