Phép dịch "Praha" thành Tiếng Việt

Praha, praha là các bản dịch hàng đầu của "Praha" thành Tiếng Việt.

Praha proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Praha

    noun

    Aku sedang menunggu laporan dari Praha...

    Tôi chờ báo cáo từ Praha.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Praha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

praha
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • praha

    Aku sedang menunggu laporan dari Praha...

    Tôi chờ báo cáo từ Praha.

Thêm

Bản dịch "Praha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch