Phép dịch "Paten" thành Tiếng Việt

Bằng sáng chế, bằng sáng chế là các bản dịch hàng đầu của "Paten" thành Tiếng Việt.

Paten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bằng sáng chế

    Siapakah pemegang paten alam semula jadi?

    Ai là chủ sở hữu “bằng sáng chế” của thiên nhiên?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Paten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

paten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bằng sáng chế

    Siapakah pemegang paten alam semula jadi?

    Ai là chủ sở hữu “bằng sáng chế” của thiên nhiên?

Thêm

Bản dịch "Paten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch