Phép dịch "Pangsapuri" thành Tiếng Việt
Chung cư, chung cư, căn hộ là các bản dịch hàng đầu của "Pangsapuri" thành Tiếng Việt.
Pangsapuri
-
Chung cư
Mereka yatim hari apabila peluru berpandu runtuh pangsapuri.
Mồ côi năm 10 tuổi khi đạn pháo đánh sập khu nhà chung cư của họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pangsapuri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pangsapuri
-
chung cư
Mereka yatim hari apabila peluru berpandu runtuh pangsapuri.
Mồ côi năm 10 tuổi khi đạn pháo đánh sập khu nhà chung cư của họ.
-
căn hộ
nounOlgan dan Soline berlari secepat mungkin ke pangsapuri mereka untuk mencari anak-anaknya.
Olgan và Soline cố gắng hết sức chạy nhanh về căn hộ của họ để tìm con.
Thêm ví dụ
Thêm