Phép dịch "Paha" thành Tiếng Việt

Đùi, đùi là các bản dịch hàng đầu của "Paha" thành Tiếng Việt.

Paha
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Đùi

    Pada suatu hari ayah saya dapat mengutip setengah daripada paha ayam.

    Có một hôm, bố tôi nhặt được một cái đùi gà đem về.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Paha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

paha noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đùi

    noun

    Pada suatu hari ayah saya dapat mengutip setengah daripada paha ayam.

    Có một hôm, bố tôi nhặt được một cái đùi gà đem về.

Các cụm từ tương tự như "Paha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Paha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch