Phép dịch "Musim" thành Tiếng Việt
mùa, mùa là các bản dịch hàng đầu của "Musim" thành Tiếng Việt.
Musim
-
mùa
nounPernah sekali pada musim sejuk, kami tinggal di tingkat atas rumah seorang saudari yang lanjut usia.
Một lần, chúng tôi ở một phòng trên lầu, vào mùa đông phòng này rất lạnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Musim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
musim
noun
-
mùa
nounPernah sekali pada musim sejuk, kami tinggal di tingkat atas rumah seorang saudari yang lanjut usia.
Một lần, chúng tôi ở một phòng trên lầu, vào mùa đông phòng này rất lạnh.
Các cụm từ tương tự như "Musim" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quy ước giờ mùa hè
-
mùa đông · đông · 冬 · 務冬
-
mùa thu · thu · 務秋 · 秋
-
hè · hạ · mùa hè · mùa hạ · xuân xanh · 務夏 · 夏
-
mùa thu
-
mùa xuân
-
Quy ước giờ mùa hè
-
mùa hạ
Thêm ví dụ
Thêm