Phép dịch "Menara" thành Tiếng Việt

Tháp, tháp là các bản dịch hàng đầu của "Menara" thành Tiếng Việt.

Menara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tháp

    Saya senyum dan menawarkan majalah Menara Pengawal dan Awake!

    Tôi cười lại và mời cô ấy nhận Tháp Canh và Tỉnh Thức!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Menara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

menara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tháp

    noun

    Dia akan melindungi dia dengan serangan dan mengekalkan menara,

    Hắn sẽ bảo vệ công trình của mình và bảo vệ tháp.

Hình ảnh có "Menara"

Các cụm từ tương tự như "Menara" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Menara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch