Phép dịch "Manis" thành Tiếng Việt

ngọt là bản dịch của "Manis" thành Tiếng Việt.

manis adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ngọt

    adverb

    Orang gemar memakan madu kerana khasiatnya dan rasanya yang manis.

    Nó được ưa chuộng vì có vị ngọt và những đặc tính chữa bệnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Manis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Manis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Manis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch