Phép dịch "Laut" thành Tiếng Việt

Biển, biển, hải là các bản dịch hàng đầu của "Laut" thành Tiếng Việt.

Laut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Biển

    Ada pulau-pulau dalam laut.

    Trên biển có những hòn đảo.

  • biển

    noun

    Ada pulau-pulau dalam laut.

    Trên biển có những hòn đảo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Laut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

laut noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hải

    noun

    Kawasan ini sekarang di bawah bidang kuasa tentera laut.

    Khu vực này giờ thuộc thẩm quyền của hải quân.

  • biển

    noun

    Ada pulau-pulau dalam laut.

    Trên biển có những hòn đảo.

  • pei

    noun
  • noun

Các cụm từ tương tự như "Laut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Laut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch