Phép dịch "Kuwait" thành Tiếng Việt

Kuwait, Cô-oét, kuwait là các bản dịch hàng đầu của "Kuwait" thành Tiếng Việt.

Kuwait
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Kuwait

    noun

    Anak perempuan saya pergi ke England dari Kuwait.

    Con gái của tôi, tới Anh quốc từ Kuwait.

  • Cô-oét

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kuwait " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kuwait
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • kuwait

    Anak perempuan saya pergi ke England dari Kuwait.

    Con gái của tôi, tới Anh quốc từ Kuwait.

Thêm

Bản dịch "Kuwait" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch