Phép dịch "Kor" thành Tiếng Việt

Quân đoàn là bản dịch của "Kor" thành Tiếng Việt.

Kor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Quân đoàn

    Arahkan pengikut kau supaya mengkhianati Kor Nova.

    Mau ra lệnh cho lính của ngươi chống lại Quân Đoàn Nova.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch