Phép dịch "Kolonel" thành Tiếng Việt

Đại tá, đại tá là các bản dịch hàng đầu của "Kolonel" thành Tiếng Việt.

Kolonel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Đại tá

    Saya diberitahu unit awak mampu menangani cuaca teruk, Kolonel.

    Tôi được biết đơn vị của anh có khả năng xử lý thời tiết khắc nghiệt, Đại tá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kolonel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kolonel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đại tá

    noun

    Dan presiden selamat bersama Air Force 1 dan kolonel rhodes.

    Ngài tổng thống thì an toàn trên phi cơ Air Force One cùng đại tá Rhodes.

Các cụm từ tương tự như "Kolonel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kolonel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch