Phép dịch "Izin" thành Tiếng Việt

cho phép, cho phép, cho phép, giấy phép là các bản dịch hàng đầu của "Izin" thành Tiếng Việt.

Izin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cho phép

    Siapa yang memberi kau izin menaiki kapal aku?

    Ai cho phép mi lên tàu của ta?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Izin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

izin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cho phép

    noun

    Siapa yang memberi kau izin menaiki kapal aku?

    Ai cho phép mi lên tàu của ta?

  • cho phép, giấy phép

  • giấy phép

    noun

    BeIum ada izin shooting dan visa.

    Chúng ta không có giấy phép, không có thị thực.

Các cụm từ tương tự như "Izin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Izin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch