Phép dịch "Invois" thành Tiếng Việt

Hóa đơn là bản dịch của "Invois" thành Tiếng Việt.

Invois
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Hóa đơn

    Sejak 3 tahun lepas, bilangan invois yang dikemukakan oleh Syarikat Slewitt telah merosot.

    Trong vòng hai năm qua Sô lượng hóa đơn gửi tiền từ Xưởng sản xuất Slewitt giảm xuống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Invois " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Invois" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch