Phép dịch "Hadiah" thành Tiếng Việt

quà, quà biếu, quà tặng là các bản dịch hàng đầu của "Hadiah" thành Tiếng Việt.

hadiah
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • quà

    noun

    Saya tinggalkan hadiah kecil untuk awak di sofa.

    Tôi gửi anh món quà nhỏ trên sofa.

  • quà biếu

    noun
  • quà tặng

    noun

    Dia masukkan kad hadiah ke dalam mulut awak?

    Cô ta vừa nhét phiếu quà tặng vào miệng anh à?

  • đồ tặng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hadiah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Hadiah" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hadiah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch