Phép dịch "Hadiah" thành Tiếng Việt
quà, quà biếu, quà tặng là các bản dịch hàng đầu của "Hadiah" thành Tiếng Việt.
hadiah
-
quà
nounSaya tinggalkan hadiah kecil untuk awak di sofa.
Tôi gửi anh món quà nhỏ trên sofa.
-
quà biếu
noun -
quà tặng
nounDia masukkan kad hadiah ke dalam mulut awak?
Cô ta vừa nhét phiếu quà tặng vào miệng anh à?
-
đồ tặng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hadiah " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Hadiah" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải thưởng Nobel
-
Giải thưởng Nobel vật lý
-
giải nobel hòa bình
-
Giải Nobel Văn học
-
giải nobel
-
Giải Nobel Hòa bình
Thêm ví dụ
Thêm