Phép dịch "Garam" thành Tiếng Việt
Muối ăn, muối, muối là các bản dịch hàng đầu của "Garam" thành Tiếng Việt.
Garam
-
Muối ăn
-
muối
adjective verb nounGaram disimpan dekat mazbah Rumah Tuhan, dan ditaburkan di atas korban yang dipersembahkan.
Trong đền thờ Đức Chúa Trời, có một lượng muối lớn gần bàn thờ được dùng để rải lên lễ vật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Garam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
garam
-
muối
nounTapi proses ini juga menghasilkan air garam pekat.
Nhưng quá trình này cũng để lại dung dịch muối cô đặc hay còn gọi là nước muối.
-
muối ăn
Thêm ví dụ
Thêm