Phép dịch "Frasa" thành Tiếng Việt
cụm từ, cụm từ là các bản dịch hàng đầu của "Frasa" thành Tiếng Việt.
Frasa
-
cụm từ
nounAnda ingin simpan frasa laluan dalam fail wallet anda?
Bạn có muốn lưu cụm từ mật khẩu vào tập tin ví mình không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Frasa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
frasa
-
cụm từ
nounAnda ingin simpan frasa laluan dalam fail wallet anda?
Bạn có muốn lưu cụm từ mật khẩu vào tập tin ví mình không?
Các cụm từ tương tự như "Frasa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cụm từ cho phép
-
câu tùy biến
-
Cụm từ chặn
Thêm ví dụ
Thêm