Phép dịch "Fosil" thành Tiếng Việt

Hóa thạch, hóa thạch là các bản dịch hàng đầu của "Fosil" thành Tiếng Việt.

Fosil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Hóa thạch

    Fosil haiwan ini hanya ditemui di kawasan ini di Amerika Selatan —

    Những hóa thạch của loài vật này chỉ có thể được tìm thấy tại vùng này của Nam Mỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fosil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fosil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hóa thạch

    noun

    Sumber tenaga boleh habis? Bahan bakar fosil?

    Một nguồn năng lượng có thể cạn kiệt? Nhiên liệu hóa thạch?

Các cụm từ tương tự như "Fosil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fosil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch