Phép dịch "Faks" thành Tiếng Việt

Fax, fax, điện thư là các bản dịch hàng đầu của "Faks" thành Tiếng Việt.

Faks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Fax

    Faks, telefon, komunikasi satelit.

    Fax, điện thoại, các hệ thống thông tin vệ tinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Faks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

faks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • fax

    noun

    Mereka tak pernah dengar tentang mesin faks ke?

    Mấy cái gã này chưa từng biết có máy fax rồi sao?

  • điện thư

    verb

    Tiada nombor faks ditemui di dalam buku alamat anda

    Không tìm thấy số điện thư trong sổ địa chỉ của bạn

Thêm

Bản dịch "Faks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch