Phép dịch "Elektron" thành Tiếng Việt

electron, điện tử, điện tử electron là các bản dịch hàng đầu của "Elektron" thành Tiếng Việt.

Elektron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • electron

    hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm

    Ini tempat dimana J.J. Thomson menjumpai elektron, dan juga tempat dimana Rutherford memecahkan atom.

    Đây là nơi J.J. Thomson phát minh ra hạt electron, và là nơi Rutherford chia tách hạt nhân nguyên tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elektron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

elektron noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • điện tử

    adjective noun

    Kau tahu ini mikroskop elektron terbesar di Pantai Timur?

    Cậu có biết đây là kính hiển vi điện tử lớn nhất ở bờ Biển đông không?

  • điện tử electron

    noun
  • 電子

    noun

Các cụm từ tương tự như "Elektron" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Elektron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch