Phép dịch "Dinding" thành Tiếng Việt

Tường, tường là các bản dịch hàng đầu của "Dinding" thành Tiếng Việt.

Dinding
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tường

    Dinding dan lantai konkrit dengan ketebalan tiga kaki.

    Các bức tường và sàn nhà được đúc bê tông dày 0,9m.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dinding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dinding
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tường

    noun

    Saya tak mahu lagi toreh nama pada dinding itu.

    Tôi không muốn phải gạch bỏ tên ai trên bức tường đó nữa.

Hình ảnh có "Dinding"

Các cụm từ tương tự như "Dinding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dinding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch