Phép dịch "Cuti" thành Tiếng Việt

tiệc, nghỉ phép là các bản dịch hàng đầu của "Cuti" thành Tiếng Việt.

Cuti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tiệc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cuti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cuti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nghỉ phép

    Satu malam sebelum cuti Krismas, kami memikirkan kampung halaman.

    Cái đêm trước khi nghỉ phép lễ Giáng Sinh, chúng tôi nghĩ tới gia đình mình.

Thêm

Bản dịch "Cuti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch