Phép dịch "Cacing" thành Tiếng Việt
Giun, con giun, giun là các bản dịch hàng đầu của "Cacing" thành Tiếng Việt.
Cacing
-
Giun
Dia sedang korek sesuatu, cacing agaknya.
Nó đang đào bới gì đó, có thể là đào giun.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cacing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cacing
noun
-
con giun
noun -
giun
nounDia sedang korek sesuatu, cacing agaknya.
Nó đang đào bới gì đó, có thể là đào giun.
Hình ảnh có "Cacing"
Các cụm từ tương tự như "Cacing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giun đất
-
Giun đất
Thêm ví dụ
Thêm