Phép dịch "Bayi" thành Tiếng Việt

Trẻ sơ sinh, bé, em bé là các bản dịch hàng đầu của "Bayi" thành Tiếng Việt.

Bayi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Trẻ sơ sinh

    Apa yang anda lihat di sini ialah seorang bayi pra matang.

    Bạn đang nhìn thấy hình ảnh của một đứa trẻ sơ sinh bị thiếu tháng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bayi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bayi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • noun

    Aku tidak tahu bayi boleh muntah sangat banyak.

    Anh không biết em lại ói nhiều như vậy.

  • em bé

    noun

    Tanpa formula bayi itu, saya akan jadi bayi biasa.

    Nếu không có sữa, tôi sẽ bị biến thành em bé bình thường.

Hình ảnh có "Bayi"

Các cụm từ tương tự như "Bayi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bayi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch