Phép dịch "Bank" thành Tiếng Việt
Bank, ngân hàng, ngân hàng là các bản dịch hàng đầu của "Bank" thành Tiếng Việt.
-
Bank
trang định hướng Wikimedia
Bank dah beli yang berikutnya untuk mengantisipasi hadiah kemenangan.
Bank đã mua sẵn một bộ nữa để dùng khi thắng giải.
-
ngân hàng
nounBank tak tahu apa yang berlaku hinggalah minggu lalu.
Các ngân hàng đều không biết chuyện gì đang xảy ra cho đến tuần vừa rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
ngân hàng
nounBegini, saya ada satu kes di mana perompak bersenjata menyerang bank milik awak.
Tôi có một vụ án mà những kẻ cướp ngân hàng vây hãm ngân hàng của ông.
-
nhà băng
nounTapi aku tidak akan menyimpannya dalam lemari dan membuatnya merampok bank.
Trừ việc anh không nhốt nó vào tủ đồ và bắt nó cướp nhà băng dùm anh.
-
銀行
noun
Các cụm từ tương tự như "Bank" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiền giấy
-
Ngân hàng trung ương
-
Ngân hàng Anh
-
chủ ngân hàng
-
tài khoản ngân hàng
-
Ngân hàng Trung ương Châu Âu
-
giấy bạc · tiền giấy
-
giấy bạc