Phép dịch "Bandar" thành Tiếng Việt

Thành phố, thị trấn, thành phố là các bản dịch hàng đầu của "Bandar" thành Tiếng Việt.

Bandar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thành phố

    Bandar ini telah saksikan perubahan yang besar.

    Thành phố này đã chứng kiến một bước ngoặt lịch sử

  • thị trấn

    noun

    Dengan berat hati, kami mula berjalan kaki ke arah Bandar. Banyak kereta berlalu di situ.

    Chúng tôi miễn cưỡng bắt đầu đi bộ đến thị trấn gần nhất, xe hơi chạy vút ngang qua chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bandar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bandar noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thành phố

    noun

    Datuk Bandar, awak diundi kerana kempen anda untuk membersihkan bandar.

    Ngài thị trưởng, ngài đã được bầu vào chiến dịch dọn sạch thành phố.

  • tỉnh

    noun
  • phố

    noun

    Jadi, ini saja yang mampu dibuat oleh peguam terbaik di bandar ni.

    Luật sư bào chữa hình sự giỏi nhất thành phố mà thế đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phố huyện
    • thành
    • thị trấn
    • tinh
    • 城埔

Các cụm từ tương tự như "Bandar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bandar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch