Phép dịch "Babi" thành Tiếng Việt
Heo, chi lợn, con heo là các bản dịch hàng đầu của "Babi" thành Tiếng Việt.
Babi
-
Heo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Babi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
babi
noun
ngữ pháp
-
chi lợn
noun -
con heo
nounSyukurlah babi itu dagingnya lebih banyak dari kita.
Cảm ơn chúa vì con heo này có nhiều thịt hơn cả những gì chúng ta muốn.
-
heo
nounMungkin dia mengambil beberapa langkah kembali ke kandang babi.
Có lẽ anh ta còn quay một vài bước trở lại chuồng heo nữa không chừng.
-
lợn
nounAwak tahu, mereka kata manusia rasa seperti daging babi.
Mày biết không, người ta nói thịt người có vị giống thịt lợn.
Hình ảnh có "Babi"
Các cụm từ tương tự như "Babi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lợn rừng or lợn hoang dã
-
Lợn nhà
-
động vật học) cá mù làn
-
Cúm lợn
-
động kinh
-
lợn rừng
-
Săn lợn rừng
-
thịt heo
Thêm ví dụ
Thêm