Phép dịch "Aman" thành Tiếng Việt

hòa bình, hòa bình là các bản dịch hàng đầu của "Aman" thành Tiếng Việt.

Aman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hòa bình

    Mereka akan berpeluang untuk hidup selama-lamanya di bumi dalam keadaan yang aman dan bahagia.

    Họ có cơ hội sống mãi mãi trên đất này trong tình trạng hòa bình và hạnh phúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

aman adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hòa bình

    adjective

    Mereka akan berpeluang untuk hidup selama-lamanya di bumi dalam keadaan yang aman dan bahagia.

    Họ có cơ hội sống mãi mãi trên đất này trong tình trạng hòa bình và hạnh phúc.

Thêm

Bản dịch "Aman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch