Phép dịch "Allah" thành Tiếng Việt

Thiên Chúa, Allah, thánh A-la là các bản dịch hàng đầu của "Allah" thành Tiếng Việt.

Allah proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Thiên Chúa

    proper

    Beliau berkata, " Allah adalah cinta. "

    Sơ ấy nói, " Thiên Chúa là tình yêu. "

  • Allah

    proper
  • thánh A-la

    noun
  • đức A-la

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Allah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

allah
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • allah

    Apakah saya akan tinggal di syurga atau Allah akan menyelamatkan saya.

    Tao sẽ được lên thiên đường hoặc sẽ được thánh Allah giải thoát.

Các cụm từ tương tự như "Allah" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Allah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch