Phép dịch "hari" thành Tiếng Việt

mang, ẵm là các bản dịch hàng đầu của "hari" thành Tiếng Việt.

hari verb noun
+ Thêm

Từ điển Maori-Tiếng Việt

  • mang

    verb
  • ẵm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hari" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch