Phép dịch "loha" thành Tiếng Việt

cái đầu, mùa xuân, xuân là các bản dịch hàng đầu của "loha" thành Tiếng Việt.

loha noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malagasy-Tiếng Việt

  • cái đầu

    Hoy izy taminy: “Ny loha fito dia tendrombohitra fito, izay ipetrahan-dravehivavy.

    Thiên sứ đó nói: “Bảy cái đầu tức là bảy hòn núi mà người đờn-bà ngồi lên.

  • mùa xuân

    noun
  • xuân

    noun

    I Rosi, 15 taona, dia nifidy ny loha hevitra hoe: “Ny Fahatanoranao—Ny Fomba Handraisan-tsoa Be Indrindra avy Amin’izany.”

    Rosi, một em gái 15 tuổi, đã chọn đề tài “Làm thế nào tận dụng tuổi thanh xuân của bạn”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loha " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "loha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch