Phép dịch "lela" thành Tiếng Việt

Lưỡi, cái lưỡi là các bản dịch hàng đầu của "lela" thành Tiếng Việt.

lela noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malagasy-Tiếng Việt

  • Lưỡi

    Zava-dehibe ve ny hampiasana amin’ny fomba tsara ny lela?

    Việc dùng lưỡi một cách đúng đắn quan trọng như thế nào?

  • cái lưỡi

    Ahoana anefa no ‘ampirehetan’ny lela tsy voafehy izao zavatra ary rehetra izao’?

    Nhưng, cái lưỡi không kiềm chế “đốt cháy cả đời người” bằng cách nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lela " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch