Phép dịch "kanada" thành Tiếng Việt

canada, Ca-na-đa, Canada là các bản dịch hàng đầu của "kanada" thành Tiếng Việt.

kanada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malagasy-Tiếng Việt

  • canada

    Voatery niverina tany Kanada izahay ny taona nanaraka, noho ny antony ara-bola.

    Năm sau, vì lý do tài chính chúng tôi buộc phải trở về Canada.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kanada " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kanada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malagasy-Tiếng Việt

  • Ca-na-đa

    proper

    Fony aho dimy taona, dia naka ahy an-keriny i Neny ka nitondra ahy nankany Montréal, Kanada.

    Khi tôi lên năm, mẹ bắt cóc tôi và đem tôi qua Montreal, Ca-na-đa.

  • Canada

    Voatery niverina tany Kanada izahay ny taona nanaraka, noho ny antony ara-bola.

    Năm sau, vì lý do tài chính chúng tôi buộc phải trở về Canada.

  • Gia Nã Đại

    proper

    Diniho itỳ fitantarana zavatra hita teny am-pitoriana manaraka itỳ, avy any Kanada.

    Hãy xem kinh nghiệm sau đây ở Gia Nã Đại.

Thêm

Bản dịch "kanada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch