Phép dịch "gingina" thành Tiếng Việt

bền, chắc, cứng là các bản dịch hàng đầu của "gingina" thành Tiếng Việt.

gingina
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malagasy-Tiếng Việt

  • bền

  • chắc

    adjective
  • cứng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cứng cỏi
    • kiên cố
    • ra trò
    • rắn
    • tĩnh mịch
    • yên lặng
    • yên tĩnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gingina " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gingina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch