Phép dịch "foza" thành Tiếng Việt

cua, cận bộ cua là các bản dịch hàng đầu của "foza" thành Tiếng Việt.

foza noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malagasy-Tiếng Việt

  • cua

    noun

    Mipetraka ao amin’ny lavany, ao anaty tany ny foza antsoina hoe foza mpihinam-boaniho mandritra ny andro, fa misakafo be, mihinana voaniho kosa izy amin’ny alina.

    Loài cua dừa ban ngày sống trong hang dưới đất, nhưng ban đêm ra ăn dừa.

  • cận bộ cua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foza " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch