Phép dịch "Isa" thành Tiếng Việt

số, số là các bản dịch hàng đầu của "Isa" thành Tiếng Việt.

Isa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malagasy-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    11 Isa tsy voafaritra inona no noresahin’i Bullinger?

    11 Bullinger nói về con số không xác định nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Isa " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

isa numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malagasy-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    Matetika izy io no manondro isa maro be, saingy tsy fantatra hoe firy marina.

    Nó thường tượng trưng cho một con số chưa biết nhưng khá lớn.

Các cụm từ tương tự như "Isa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Isa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch