Phép dịch "ot" thành Tiếng Việt
tám là bản dịch của "ot" thành Tiếng Việt.
ot
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
-
tám
Cardinal numberLa Bibia rejona de ot persones — ëi y ëiles, pitli y granc — che ie unides ressuscitedes tlo sula tiera.
Kinh Thánh ghi lại tám trường hợp được sống lại để sống trên đất, gồm cả già lẫn trẻ, nam lẫn nữ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Thêm ví dụ
Thêm