Phép dịch "starten" thành Tiếng Việt
cho chạy, chạy là các bản dịch hàng đầu của "starten" thành Tiếng Việt.
starten
-
cho chạy
-
chạy
verbKonnt de Mailprogramm net starten
Không thể khởi chạy Ứng dụng khách Thư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " starten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "starten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khởi động lại
-
Bắt đầu từ đây
Thêm ví dụ
Thêm