Phép dịch "reset" thành Tiếng Việt
xác lập lại là bản dịch của "reset" thành Tiếng Việt.
reset
-
xác lập lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reset " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm