Phép dịch "rechnung" thành Tiếng Việt
hóa đơn, Hóa đơn là các bản dịch hàng đầu của "rechnung" thành Tiếng Việt.
rechnung
-
hóa đơn
noun common
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rechnung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rechnung
-
Hóa đơn
Thêm ví dụ
Thêm