Phép dịch "nickel" thành Tiếng Việt

nikel, nikel là các bản dịch hàng đầu của "nickel" thành Tiếng Việt.

nickel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • nikel

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nickel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nickel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • nikel

    noun
Thêm

Bản dịch "nickel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch