Phép dịch "mathematik" thành Tiếng Việt

toán học, toán học, toán là các bản dịch hàng đầu của "mathematik" thành Tiếng Việt.

mathematik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • toán học

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mathematik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mathematik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • toán học

    noun

    toán học

  • toán

Hình ảnh có "mathematik"

Các cụm từ tương tự như "mathematik" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mathematik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch