Phép dịch "kleng" thành Tiếng Việt
bé, nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "kleng" thành Tiếng Việt.
kleng
adjective
Adjective
ngữ pháp
-
bé
adjective -
nhỏ
adjectiveËm d’Joer 1870 huet et eng kleng Grupp vu Bibelstudente ginn.
Vào thập niên 1870, một nhóm nhỏ học viên Kinh Thánh bắt đầu tìm lại những sự thật từ lâu đã bị lu mờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kleng " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kleng" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chữ hoa nhỏ
-
Chim Choắt đốm đen
-
dấu bé hơn
-
Mòng biển nhỏ lưng đen
-
dấu bé hơn hay bằng
Thêm ví dụ
Thêm