Phép dịch "kierch" thành Tiếng Việt

nhà thờ, nhà thờ, nhà thờ Kitô giáo là các bản dịch hàng đầu của "kierch" thành Tiếng Việt.

kierch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • nhà thờ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kierch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kierch noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • nhà thờ

    noun
  • nhà thờ Kitô giáo

Hình ảnh có "kierch"

Các cụm từ tương tự như "kierch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kierch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch