Phép dịch "kanal" thành Tiếng Việt

kênh đào, Kênh đào, kênh là các bản dịch hàng đầu của "kanal" thành Tiếng Việt.

kanal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • kênh đào

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kanal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kanal noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Luxembourg-Tiếng Việt

  • Kênh đào

  • kênh

    noun
Thêm

Bản dịch "kanal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch