Phép dịch "hei" thành Tiếng Việt
đây, bên này, tại đây là các bản dịch hàng đầu của "hei" thành Tiếng Việt.
hei
adverb
-
đây
nounA Bill, wann der hei sollt sin, et denkt keen dass der megalomanesch sidd.
Và Bill, nếu bạn ở đây, không có ai nghĩ bạn là người hoang tưởng tự đại cả.
-
bên này
-
tại đây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hei " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hei" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắt đầu từ đây
Thêm ví dụ
Thêm